Bản dịch của từ Very true trong tiếng Việt
Very true
Phrase

Very true(Phrase)
vˈɛri trˈuː
ˈvɛri ˈtru
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Diễn đạt sự chắc chắn về chân lý của một luận đề
Expressing certainty about the validity of a statement.
表达一个命题的正确性或真实性。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
