Bản dịch của từ Veteran criminal trong tiếng Việt

Veteran criminal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Veteran criminal(Phrase)

vˈɛtərən krˈɪmɪnəl
ˈvɛtɝən ˈkrɪmənəɫ
01

Một người có kinh nghiệm và kỹ năng trong các hoạt động tội phạm.

An experienced and skilled person in criminal activities

Ví dụ
02

Một tội phạm lâu năm có hành vi phạm tội lặp đi lặp lại.

A longtime offender who has repeated criminal behavior

Ví dụ
03

Một người có kiến thức rộng rãi hoặc có quá khứ liên quan nhiều đến tội phạm.

A person who has extensive knowledge or history of being involved in crime

Ví dụ