Bản dịch của từ Vetiver trong tiếng Việt

Vetiver

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vetiver(Noun)

vˈɛtəvəɹ
vˈɛtəvəɹ
01

Một loại tinh dầu hoặc chiết xuất thơm lấy từ rễ của một loài cỏ ở Ấn Độ, thường dùng trong nước hoa và liệu pháp hương thơm (aromatherapy). Hương vetiver ấm, đất và hơi gỗ, được dùng để tạo mùi nền và giữ hương lâu.

A fragrant extract or essential oil obtained from the root of an Indian grass used in perfumery and aromatherapy.

一种从印度草根提取的香料油,常用于香水和芳香疗法。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh