Bản dịch của từ Vicar trong tiếng Việt
Vicar

Vicar (Noun)
Trong Giáo hội Anh, “vicar” là linh mục quản xứ (người chịu trách nhiệm điều hành một giáo xứ), đặc biệt ở nơi trước đây phần thu thuế cống (tithes) thuộc về tu viện hoặc tổ chức khác nhưng linh mục vẫn trực tiếp phục vụ giáo dân trong xứ.
In the Church of England an incumbent of a parish where tithes formerly passed to a chapter or religious house or layperson.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Vicar" là một từ tiếng Anh chỉ một vị linh mục, đặc biệt là trong hệ thống giáo hội Anh, có nhiệm vụ lãnh đạo một giáo xứ. Trong tiếng Anh Anh, "vicar" thường được sử dụng để chỉ những người thuộc Giáo hội Anh, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này ít phổ biến hơn. Thay vào đó, các từ như "pastor" hay "minister" thường được ưu tiên. Sự khác biệt này phản ánh cấu trúc tôn giáo và văn hóa trong từng quốc gia.
Họ từ
"Vicar" là một từ tiếng Anh chỉ một vị linh mục, đặc biệt là trong hệ thống giáo hội Anh, có nhiệm vụ lãnh đạo một giáo xứ. Trong tiếng Anh Anh, "vicar" thường được sử dụng để chỉ những người thuộc Giáo hội Anh, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này ít phổ biến hơn. Thay vào đó, các từ như "pastor" hay "minister" thường được ưu tiên. Sự khác biệt này phản ánh cấu trúc tôn giáo và văn hóa trong từng quốc gia.
