vicinal
vicinal (Adjective)
Nghĩa 01
Có nghĩa là 'gần kề', 'liền kề' hoặc 'bên cạnh' — chỉ vị trí ở gần, tiếp giáp với cái khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(được dùng cho đường sắt hoặc đường bộ) phục vụ khu vực lân cận; địa phương, nối các khu dân cư gần nhau hoặc phục vụ cộng đồng trong vùng.
(of a railway or road) serving a neighbourhood; local.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vicinal" thuộc về lĩnh vực hóa học, mô tả mối quan hệ giữa các nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử trong cùng một cấu trúc phân tử, cụ thể là các nhóm thế hoặc nguyên tử nằm gần nhau trên cùng một chuỗi carbon. Trong ngữ cảnh, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các tính chất hóa học của các hợp chất có cấu trúc tương tự, như trong "vicinal diol", tức là rượu có hai nhóm hydroxyl gần nhau. Từ này không có sự phân biệt trong Anh-Mỹ, và được sử dụng chủ yếu trong văn bản khoa học.