Anh - Việt

Bản dịch của từ Vicinal trong tiếng Việt

vicinal

Adjective

vicinal (Adjective)

/vˈɪsənl̩/
/vˈɪsənl̩/
AI

Nghĩa 01

Có nghĩa là 'gần kề', 'liền kề' hoặc 'bên cạnh' — chỉ vị trí ở gần, tiếp giáp với cái khác.

Neighbouring; adjacent.

Ví dụ
Những căn nhà lân cận trong khu phố tạo ra cảm giác cộng đồng.The vicinal houses in the neighborhood create a sense of community.
Cô ấy thích công viên lân cận nơi người dân địa phương tụ tập để đi dã ngoại vào cuối tuần.She enjoys the vicinal park where locals gather for weekend picnics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(được dùng cho đường sắt hoặc đường bộ) phục vụ khu vực lân cận; địa phương, nối các khu dân cư gần nhau hoặc phục vụ cộng đồng trong vùng.

(of a railway or road) serving a neighbourhood; local.

Ví dụ
Con đường địa phương kết nối các làng nhỏ ở miền quê.The vicinal road connects small villages in the countryside.
Đường sắt địa phương phục vụ cộng đồng địa phương hiệu quả.The vicinal railway line serves the local community efficiently.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh