victimisation
Noun CountableNoun
victimisation (Noun Countable)
/vˌɪktəməsˈeɪʃən/
/vˌɪktəməsˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Sự áp đặt nạn nhân trong xã hội có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho cá nhân.Victimisation in society can lead to serious consequences for individuals.
Cô ấy phủ nhận bất kỳ sự áp đặt nạn nhân nào ở nơi làm việc của mình, cảm thấy an toàn và được tôn trọng.She denied any victimisation in her workplace, feeling safe and respected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
victimisation (Noun)
/vˌɪktəməsˈeɪʃən/
/vˌɪktəməsˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Sự hại đến nạn nhân có thể ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe tinh thần của một cá nhân.Victimisation can have a lasting impact on an individual's mental health.
Cô ấy tin rằng việc hại đến nạn nhân không bao giờ nên được dung thứ trong bất kỳ xã hội nào.She believes victimisation should never be tolerated in any society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Victimisation" đề cập đến quá trình hoặc hành động làm cho một cá nhân trở thành nạn nhân, thường thông qua sự phân biệt, bắt nạt hoặc lạm dụng. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm tương tự, nhưng tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "victimization". Sự khác biệt chủ yếu ở cách viết (chữ "s" trong tiếng Anh Anh trở thành "z" trong tiếng Anh Mỹ) dù cả hai đều mang ý nghĩa giống nhau về việc gây ra đau khổ hoặc bất công cho người khác.