vigilantly
Adverb
vigilantly (Adverb)
/vˈɪdʒələntli/
/vˈɪdʒələntli/
AI
Ví dụ
Sinh viên phải theo dõi thời gian một cách cẩn thận trong kỳ thi IELTS.Students must vigilantly monitor their time during the IELTS exam.
Họ không kiểm tra bài luận của mình một cách cẩn thận để tìm lỗi ngữ pháp.They do not vigilantly check their essay for grammar mistakes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vigilantly" là trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "vigilant", mang nghĩa là siêng năng theo dõi, thận trọng và cảnh giác để phát hiện ra những nguy cơ, rủi ro tiềm ẩn. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách phát âm có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng cơ bản không thay đổi. Trong văn cảnh cụ thể, "vigilantly" thường được sử dụng để mô tả hành động chú ý và cẩn trọng khi thực hiện một nhiệm vụ, như trong an ninh hay giám sát.