Bản dịch của từ Vigor restoration trong tiếng Việt
Vigor restoration
Noun [U/C]

Vigor restoration(Noun)
vˈɪɡɐ rˌɛstərˈeɪʃən
ˈvɪɡɝ ˌrɛstɝˈeɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sức khỏe thể chất hoặc tinh thần được làm mới lại
The strength of mind or body is revitalized.
精神或身体的力量再次被唤醒
Ví dụ
