Bản dịch của từ Vigor restoration trong tiếng Việt

Vigor restoration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vigor restoration(Noun)

vˈɪɡɐ rˌɛstərˈeɪʃən
ˈvɪɡɝ ˌrɛstɝˈeɪʃən
01

Việc trở về trạng thái trước đây hoặc tốt hơn

This is an example of reverting to a previous state or a better condition.

回到之前更佳状态的实例

Ví dụ
02

Việc khôi phục sức mạnh hoặc sinh khí

The act or process of restoring strength or vitality

恢复力量或生命力的行动或过程

Ví dụ
03

Một sức khỏe thể chất hoặc tinh thần được làm mới lại

The strength of mind or body is revitalized.

精神或身体的力量再次被唤醒

Ví dụ