ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vigor restoration
Một ví dụ về việc quay trở lại trạng thái tốt hơn hoặc trước đó.
An example of reverting to a previous state or restoring to a better condition.
回到原先或更好的状态的实例
Việc khôi phục sức mạnh hoặc năng lượng
An act or process of restoring strength or vitality
恢复力量或生命力的行动或过程
Một sức mạnh thể chất hoặc tinh thần được làm mới lại
The mental or physical strength has been revived.
重新焕发的体力或精神力量