Bản dịch của từ Village shop trong tiếng Việt
Village shop
Noun [U/C]

Village shop(Noun)
vˈɪlɪdʒ ʃˈɒp
ˈvɪɫɪdʒ ˈʃɑp
Ví dụ
02
Một cửa hàng để cư dân có thể mua thực phẩm và những mặt hàng thiết yếu
A place where residents can buy groceries and basic necessities.
这是一个居民可以购买杂货和生活必需品的地方。
Ví dụ
