Bản dịch của từ Village shop trong tiếng Việt

Village shop

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Village shop(Noun)

vˈɪlɪdʒ ʃˈɒp
ˈvɪɫɪdʒ ˈʃɑp
01

Một cửa hàng bán lẻ nhỏ nằm trong một ngôi làng, thường cung cấp một số mặt hàng hạn chế.

A small retail shop in a village typically offers a limited range of goods.

一个小型零售店位于一个村庄里,通常提供的商品种类有限。

Ví dụ
02

Một cửa hàng để cư dân có thể mua thực phẩm và những mặt hàng thiết yếu

A place where residents can buy groceries and basic necessities.

这是一个居民可以购买杂货和生活必需品的地方。

Ví dụ
03

Một cửa hàng cung cấp các dịch vụ và sản phẩm thiết yếu cho cộng đồng địa phương

A store that provides essential services and products to the local community.

这是一家为当地社区提供必需品和服务的商铺。

Ví dụ