Bản dịch của từ Vin trong tiếng Việt
Vin
Noun [U/C]

Vin(Noun)
vˈiːn
ˈvin
Ví dụ
02
Nhãn hiệu hoặc thương hiệu gắn liền với rượu vang, đặc biệt ở các vùng nổi tiếng về sản xuất rượu.
A label or brand associated with wine, especially in regions renowned for winemaking.
一个与葡萄酒相关的品牌或商标,特别是在以酿酒业闻名的地区里。
Ví dụ
