Bản dịch của từ Virgin mary trong tiếng Việt

Virgin mary

Idiom Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Virgin mary(Idiom)

ˈvɚ.dʒɪnˈmɛ.ri
ˈvɚ.dʒɪnˈmɛ.ri
01

Mẹ Maria (còn gọi là Đức Mẹ Maria) là mẹ của Chúa Giêsu trong đạo Cơ Đốc/Kitô giáo.

Virgin Mary the mother of Jesus Christ in the Christian religion.

耶稣的母亲

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Virgin mary(Noun)

vɝˈdʒɨn mˈɛɹi
vɝˈdʒɨn mˈɛɹi
01

Trong truyền thống Kitô giáo, “Virgin Mary” (Mẹ Maria) là mẹ của Chúa Giêsu, được tin là đồng trinh — một phụ nữ chưa từng quan hệ tình dục. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ vai trò tôn giáo và trinh khiết của Mẹ Maria.

A young woman who has not had sex in some religions particularly Christianity.

在基督教中,尚未发生性关系的年轻女性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh