Bản dịch của từ Visible components trong tiếng Việt

Visible components

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visible components(Noun)

vˈɪzəbəl kˈɒmpənənts
ˈvɪzəbəɫ ˈkəmpənənts
01

Các bộ phận vật lý tạo thành một đối tượng hoặc hệ thống hoàn chỉnh

The physical components make up a complete object or system.

物理组件组成了一个完整的对象或系统。

Ví dụ
02

Các phần hoặc thành phần của một vật thể có thể nhìn thấy hoặc xác định được

Parts or elements of something that can be seen or identified.

某物的部分或元素是可以看到或识别的。

Ví dụ
03

Các phần riêng biệt có thể nhận thấy trong một bối cảnh hoặc môi trường nhất định

Observable differences can be seen in specific contexts or settings.

在特定环境或情境中可以观察到的不同部分

Ví dụ