Bản dịch của từ Visiting card trong tiếng Việt

Visiting card

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visiting card(Noun)

vˈɪzɨtɨŋ kˈɑɹd
vˈɪzɨtɨŋ kˈɑɹd
01

Một tấm thiếp in tên và địa chỉ của một người, được gửi hoặc để lại thay cho cuộc thăm hỏi xã giao hoặc công việc chính thức.

A card bearing a persons name and address sent or left in lieu of a formal social or business visit.

名片

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh