vitriol
VerbNoun
vitriol (Verb)
/vˈɪtɹiəlz/
/vˈɪtɹiəlz/
AI
Ví dụ
Cô ấy thường phê phán mạnh mẽ đối thủ chính trị của mình trong các cuộc tranh luận.She often vitriols her political opponents during debates.
Anh ấy cố gắng không phê phán người khác để duy trì một bầu không khí tích cực.He tries not to vitriol others to maintain a positive atmosphere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
vitriol (Noun)
/vˈɪtɹiəlz/
/vˈɪtɹiəlz/
AI
Ví dụ
Sự căm phẫn của cô ấy với chính phủ rõ ràng trong bài phát biểu của cô ấy.Her vitriol towards the government was evident in her speech.
Anh ấy cố gắng tránh sự căm phẫn khi thảo luận về các vấn đề xã hội gây tranh cãi.He tried to avoid vitriol when discussing controversial social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Vitriol là một thuật ngữ có nguồn gốc từ Latinh, thường chỉ một dạng axit sulfuric hoặc bất kỳ chất nào có tính ăn mòn cao. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, từ này cũng được sử dụng để chỉ những lời chỉ trích mạnh mẽ, châm biếm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Trong văn viết, “vitriol” mang sắc thái tiêu cực khi chỉ trích hoặc phê phán.