Anh - Việt

Bản dịch của từ Vitriol trong tiếng Việt

vitriol

VerbNoun

vitriol (Verb)

/vˈɪtɹiəlz/
/vˈɪtɹiəlz/
AI

Nghĩa 01

chỉ trích ai đó một cách rất gay gắt, thẳng thắn và đôi khi cay độc

to criticize someone in a very strong and direct way.

Ví dụ
Cô ấy thường phê phán mạnh mẽ đối thủ chính trị của mình trong các cuộc tranh luận.She often vitriols her political opponents during debates.
Anh ấy cố gắng không phê phán người khác để duy trì một bầu không khí tích cực.He tries not to vitriol others to maintain a positive atmosphere.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

vitriol (Noun)

/vˈɪtɹiəlz/
/vˈɪtɹiəlz/
AI

Nghĩa 01

Một lời nói hoặc thái độ rất gay gắt, độc địa, chỉ trích mạnh mẽ và cay nghiệt.

something that is very critical or angry.

Ví dụ
Sự căm phẫn của cô ấy với chính phủ rõ ràng trong bài phát biểu của cô ấy.Her vitriol towards the government was evident in her speech.
Anh ấy cố gắng tránh sự căm phẫn khi thảo luận về các vấn đề xã hội gây tranh cãi.He tried to avoid vitriol when discussing controversial social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh