Bản dịch của từ Vivid detail trong tiếng Việt
Vivid detail
Phrase

Vivid detail(Phrase)
vˈɪvɪd dˈɛteɪl
ˈvɪvɪd ˈdɛteɪɫ
01
Rõ ràng và có sức thuyết phục trong mô tả hoặc hình ảnh
Clear and powerful in description or imagery
描述或意象清晰而有力
Ví dụ
02
Rõ ràng hoặc nổi bật trong ký ức hoặc tưởng tượng
Having a strong or clear presence in memory or imagination.
在记忆或想象中呈现出强烈或明显的印象
Ví dụ
03
Sự nhạy bén trong nhận thức hoặc rõ ràng trong tư duy
Keen perception or clarity of thought
敏锐的洞察力或清晰的思维
Ví dụ
