Bản dịch của từ Vocal enhancements trong tiếng Việt

Vocal enhancements

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vocal enhancements(Phrase)

vˈəʊkəl ɛnhˈɑːnsmənts
ˈvoʊkəɫ ɛnˈhænsmənts
01

Các kỹ thuật hoặc công cụ được sử dụng để tối ưu hóa hiệu suất giọng nói

Techniques or tools used to optimize voice performance

Ví dụ
02

Các cải tiến hoặc điều chỉnh được thực hiện đối với chất lượng giọng nói và âm thanh.

Improvements or modifications made to vocal quality and sound

Ví dụ
03

Những điều chỉnh làm tăng độ rõ ràng hoặc sức mạnh của giọng nói

Adaptations that enhance the clarity or power of the voice

Ví dụ