Bản dịch của từ Vocalisation trong tiếng Việt
Vocalisation
Noun [U]

Vocalisation(Noun Uncountable)
vˌəʊkəlaɪzˈeɪʃən
ˌvoʊkəɫaɪˈzeɪʃən
Ví dụ
03
Trong âm nhạc, việc thêm các phần giọng hát vào một tác phẩm
In music the addition of vocal parts to a composition
Ví dụ
