voicer
voicer (Noun)
Nghĩa 01 · Người phát biểu hoặc người hát; tức là người dùng giọng nói để nói hoặc trình bày âm nhạc.
Người phát biểu hoặc người hát; tức là người dùng giọng nói để nói hoặc trình bày âm nhạc.
A person who speaks or sings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
voicer (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Những người (một tập thể) bày tỏ ý kiến, quan điểm hoặc sở thích của họ; nhóm người lên tiếng về một vấn đề nào đó.
Những người (một tập thể) bày tỏ ý kiến, quan điểm hoặc sở thích của họ; nhóm người lên tiếng về một vấn đề nào đó.
People as a group considered collectively who express their opinions or preferences.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "voicer" trong tiếng Anh thường được dùng để chỉ một người thực hiện phần đọc lồng ghép trong các sản phẩm truyền thông như quảng cáo, phim hoạt hình hay phỏng vấn. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực truyền thông và quảng cáo. Tuy nhiên, từ này chưa phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; thay vào đó, các thuật ngữ như "voice actor" hay "voice artist" thường được sử dụng hơn. Trong ngữ cảnh này, không có sự khác biệt ngữ âm hay ngữ nghĩa đáng kể giữa hai phiên bản.