voicing
voicing (Noun)
Nghĩa 01 · Cách bày các nốt khi chơi một hợp âm trên nhạc cụ (ví dụ đàn guitar, đàn piano) sao cho âm thanh của hợp âm thay đổi — tức là chọn thứ tự, khoảng cách và vị trí các nốt để tạo màu âm khác nhau.
Cách bày các nốt khi chơi một hợp âm trên nhạc cụ (ví dụ đàn guitar, đàn piano) sao cho âm thanh của hợp âm thay đổi — tức là chọn thứ tự, khoảng cách và vị trí các nốt để tạo màu âm khác nhau.
a way of playing a chord on a musical instrument using particular notes that change the sound of the chord.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
voicing (Verb)
Nghĩa 01 · Diễn đạt hoặc bày tỏ một ý nghĩ, cảm xúc hoặc thông điệp bằng lời nói hoặc âm thanh.
Diễn đạt hoặc bày tỏ một ý nghĩ, cảm xúc hoặc thông điệp bằng lời nói hoặc âm thanh.
to express something in words or sounds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của voicing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | voice |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | voiced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | voiced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | voices |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | voicing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Voicing" là thuật ngữ ngữ âm dùng để mô tả khả năng phát ra âm thanh trong quá trình phát âm câu, đặc biệt khi âm tiết được phát ra với sự tham gia của dây thanh quản, tạo ra âm thanh có độ vang. Trong tiếng Anh, "voicing" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi một chút giữa hai biến thể này, nhưng không đáng kể.