Anh - Việt

Bản dịch của từ Voicing trong tiếng Việt

voicing

NounVerb

voicing (Noun)

/vˈɔɪsɨŋz/
/vˈɔɪsɨŋz/
AI

Nghĩa 01 · Cách bày các nốt khi chơi một hợp âm trên nhạc cụ (ví dụ đàn guitar, đàn piano) sao cho âm thanh của hợp âm thay đổi — tức là chọn thứ tự, khoảng cách và vị trí các nốt để tạo màu âm khác nhau.

Cách bày các nốt khi chơi một hợp âm trên nhạc cụ (ví dụ đàn guitar, đàn piano) sao cho âm thanh của hợp âm thay đổi — tức là chọn thứ tự, khoảng cách và vị trí các nốt để tạo màu âm khác nhau.

a way of playing a chord on a musical instrument using particular notes that change the sound of the chord.

Ví dụ
Cách chơi của cô trên cây đàn guitar đã thêm sâu sắc vào bài hát.Her voicing on the guitar added depth to the song.
Cách chơi của dương cầm trong buổi hòa nhạc đã làm say mê.The voicing of the piano in the concert was mesmerizing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

voicing (Verb)

/vˈɔɪsɨŋz/
/vˈɔɪsɨŋz/
AI

Nghĩa 01 · Diễn đạt hoặc bày tỏ một ý nghĩ, cảm xúc hoặc thông điệp bằng lời nói hoặc âm thanh.

Diễn đạt hoặc bày tỏ một ý nghĩ, cảm xúc hoặc thông điệp bằng lời nói hoặc âm thanh.

to express something in words or sounds.

Ví dụ
Cô ấy bắt đầu bày tỏ lo lắng về môi trường tại cuộc họp.She started voicing her concerns about the environment at the meeting.
Các học sinh đang bày tỏ ý kiến về chính sách mới của trường.The students were voicing their opinions on the school's new policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của voicing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

voice

V2

Quá khứ đơn

Past simple

voiced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

voiced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

voices

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

voicing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh