Bản dịch của từ Voicing trong tiếng Việt
Voicing

Voicing(Noun)
Cách bày các nốt khi chơi một hợp âm trên nhạc cụ (ví dụ đàn guitar, đàn piano) sao cho âm thanh của hợp âm thay đổi — tức là chọn thứ tự, khoảng cách và vị trí các nốt để tạo màu âm khác nhau.
A way of playing a chord on a musical instrument using particular notes that change the sound of the chord.
和弦的演奏方式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Voicing(Verb)
Diễn đạt hoặc bày tỏ một ý nghĩ, cảm xúc hoặc thông điệp bằng lời nói hoặc âm thanh.
To express something in words or sounds.
用言语或声音表达
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Voicing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Voice |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Voiced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Voiced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Voices |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Voicing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Voicing" là thuật ngữ ngữ âm dùng để mô tả khả năng phát ra âm thanh trong quá trình phát âm câu, đặc biệt khi âm tiết được phát ra với sự tham gia của dây thanh quản, tạo ra âm thanh có độ vang. Trong tiếng Anh, "voicing" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi một chút giữa hai biến thể này, nhưng không đáng kể.
Từ "voicing" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "vox", nghĩa là "tiếng nói" hoặc "âm thanh". Trong quá trình phát triển ngôn ngữ, nó được hình thành từ gốc "voic-", để chỉ sự phát ra âm thanh qua việc sử dụng dây thanh âm. Khái niệm này đã mở rộng từ âm học sang lĩnh vực ngôn ngữ học, âm nhạc và thần học, nơi "voicing" mang nghĩa truyền đạt, thể hiện tâm tư hoặc sắc thái trong giao tiếp. Sự kết hợp này khẳng định tầm quan trọng của âm thanh trong việc giao tiếp và biểu đạt cảm xúc.
Từ "voicing" xuất hiện khá thường xuyên trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, nơi nó liên quan đến phát âm và cách thể hiện âm thanh. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và phonetics để mô tả cách mà âm tiết được tạo ra. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, "voicing" thường được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc và diễn xuất để chỉ việc phát biểu hoặc thể hiện cảm xúc qua giọng nói.
Họ từ
"Voicing" là thuật ngữ ngữ âm dùng để mô tả khả năng phát ra âm thanh trong quá trình phát âm câu, đặc biệt khi âm tiết được phát ra với sự tham gia của dây thanh quản, tạo ra âm thanh có độ vang. Trong tiếng Anh, "voicing" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi một chút giữa hai biến thể này, nhưng không đáng kể.
Từ "voicing" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "vox", nghĩa là "tiếng nói" hoặc "âm thanh". Trong quá trình phát triển ngôn ngữ, nó được hình thành từ gốc "voic-", để chỉ sự phát ra âm thanh qua việc sử dụng dây thanh âm. Khái niệm này đã mở rộng từ âm học sang lĩnh vực ngôn ngữ học, âm nhạc và thần học, nơi "voicing" mang nghĩa truyền đạt, thể hiện tâm tư hoặc sắc thái trong giao tiếp. Sự kết hợp này khẳng định tầm quan trọng của âm thanh trong việc giao tiếp và biểu đạt cảm xúc.
Từ "voicing" xuất hiện khá thường xuyên trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, nơi nó liên quan đến phát âm và cách thể hiện âm thanh. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và phonetics để mô tả cách mà âm tiết được tạo ra. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, "voicing" thường được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc và diễn xuất để chỉ việc phát biểu hoặc thể hiện cảm xúc qua giọng nói.
