Bản dịch của từ Void of trong tiếng Việt

Void of

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Void of (Idiom)

01

Thiếu thứ gì đó.

Lacking in something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không có nội dung hoặc ý nghĩa.

Devoid of content or significance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Không có cảm giác hoặc cảm xúc.

Without feeling or emotion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh