Bản dịch của từ Volatile fortune trong tiếng Việt
Volatile fortune
Noun [U/C]

Volatile fortune(Noun)
vˈɒlɐtˌaɪl fɔːtjˈuːn
ˈvɑɫəˌtaɪɫ fɔrˈtun
Ví dụ
02
Một loại tài sản tài chính hoặc thị trường có đặc điểm biến động nhanh và không thể lường trước được.
A financial asset or market characterized by rapid and unpredictable changes.
金融资产或市场的特点是变化迅速且难以预料。
Ví dụ
