Bản dịch của từ Volatile fortune trong tiếng Việt

Volatile fortune

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Volatile fortune(Noun)

vˈɒlɐtˌaɪl fɔːtjˈuːn
ˈvɑɫəˌtaɪɫ fɔrˈtun
01

Một loại tài sản tài chính hoặc thị trường luôn biến động nhanh chóng và khó lường.

A financial asset or market is characterized by rapid and unpredictable changes.

一种以快速且难以预料的变动为特征的金融资产或市场

Ví dụ
02

Mức độ rủi ro liên quan đến các khoản đầu tư hoặc hoạt động thị trường có thể thay đổi nhanh chóng

The level of risk associated with investments or market activities can change rapidly.

投资或市场活动相关的风险水平可能会迅速变化。

Ví dụ
03

Tài sản hoặc của cải của một cá nhân hoặc tổ chức dễ bị biến động theo giá trị thị trường hoặc tình hình kinh tế.

Assets or wealth owned by an individual or organization can fluctuate in value or market conditions.

个人或组织的财产或财富可能会受到价值或市场条件变动的影响。

Ví dụ