Bản dịch của từ Voluntary work trong tiếng Việt

Voluntary work

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voluntary work(Noun Uncountable)

vˈɒləntəri wˈɜːk
ˈvɑɫənˌtɛri ˈwɝk
01

Các hoạt động cá nhân giúp đỡ người khác hoặc đóng góp cho cộng đồng mà không nhận thù lao

Activities undertaken by individuals to help others or contribute to the community without expecting monetary rewards.

个人为帮助他人或贡献社区而进行的无偿行动

Ví dụ
02

Nỗ lực hay công việc làm theo ý muốn, không phải do bắt buộc hoặc trả tiền

Efforts or tasks carried out willingly are not done because they are demanded or paid for.

这些努力或任务是出于个人意愿,而非因为被强迫或有报酬而去完成的。

Ví dụ
03

Công việc tự nguyện và không đòi hỏi trả công

The work is done voluntarily and without pay.

这项工作是自愿进行的,没有报酬。

Ví dụ