vomiter
Noun CountableNoun
vomiter (Noun Countable)
/vˈoʊmɨtɚ/
/vˈoʊmɨtɚ/
AI
Ví dụ
Thiết bị nôn được lắp đặt trong sân vận động để đảm bảo an toàn công cộng.The vomiter was installed in the stadium for public safety.
Thành phố không có đủ thiết bị nôn ở những khu vực công cộng.The city does not have enough vomiters in public areas.
vomiter (Noun)
/vˈoʊmɨtɚ/
/vˈoʊmɨtɚ/
AI
Nghĩa 01
Người nôn; người bị nôn mửa (người đang hoặc thường xuyên nôn ra thức ăn hoặc chất lỏng từ dạ dày).
A person who vomits.
Ví dụ
John là người thường xuyên nôn mửa tại các buổi gặp gỡ xã hội vì lo âu.John is a frequent vomiter at social gatherings due to anxiety.
Nhiều người không phải là người nôn mửa sau khi uống rượu tại tiệc.Many people are not vomiters after drinking at parties.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vomiter" có nghĩa là người hoặc vật gây ra sự nôn mửa. Trong ngữ cảnh y khoa, thuật ngữ này thường dùng để chỉ một người gặp tình trạng nôn hoặc có hiện tượng nôn. Từ này không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày và ít được sử dụng trong văn viết chính thức. Trong tiếng Anh, thuật ngữ thông dụng hơn là "vomiting", dùng để chỉ hành động nôn mửa, trong khi "vomiter" mang tính chất mô tả hơn.