Anh - Việt

Bản dịch của từ Vomiter trong tiếng Việt

vomiter

Noun CountableNoun

vomiter (Noun Countable)

/vˈoʊmɨtɚ/
/vˈoʊmɨtɚ/
AI

Nghĩa 01

Một dụng cụ/thiết bị đặt ở nơi công cộng để hứng nôn, giúp giữ vệ sinh và dễ dọn dẹp khi người ta nôn mửa (ví dụ trên tàu, sân bay, bệnh viện).

A device designed to capture vomit usually found in public places.

Ví dụ
Thiết bị nôn được lắp đặt trong sân vận động để đảm bảo an toàn công cộng.The vomiter was installed in the stadium for public safety.
Thành phố không có đủ thiết bị nôn ở những khu vực công cộng.The city does not have enough vomiters in public areas.

vomiter (Noun)

/vˈoʊmɨtɚ/
/vˈoʊmɨtɚ/
AI

Nghĩa 01

Người nôn; người bị nôn mửa (người đang hoặc thường xuyên nôn ra thức ăn hoặc chất lỏng từ dạ dày).

A person who vomits.

Ví dụ
John là người thường xuyên nôn mửa tại các buổi gặp gỡ xã hội vì lo âu.John is a frequent vomiter at social gatherings due to anxiety.
Nhiều người không phải là người nôn mửa sau khi uống rượu tại tiệc.Many people are not vomiters after drinking at parties.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh