ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Votability
Chất lượng có thể được bỏ phiếu hoặc bầu cử
The quality of being votable or electable
Khả năng hoặc tiềm năng để được bỏ phiếu.
The capacity or potential to be voted on
Trạng thái đủ điều kiện tham gia bỏ phiếu
The state of being eligible to participate in a vote