vowelize
Verb
vowelize (Verb)
/vˈaʊəlaɪzs/
/vˈaʊəlaɪzs/
AI
Ví dụ
Giáo viên thêm nguyên âm vào văn bản để giúp học sinh hiểu rõ hơn.Teachers vowelize texts to help students understand pronunciation better.
Họ không thêm nguyên âm vào ghi chú tóm tắt trong lớp xã hội.They do not vowelize shorthand notes during the social studies class.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Vowelize" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là bổ sung hoặc phát âm nguyên âm cho một từ, đặc biệt trong bối cảnh của các ngôn ngữ không có ký hiệu nguyên âm rõ ràng. Trong tiếng Anh Mỹ, "vowelize" thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học để chỉ hành động này, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ "vowelise" lại là phiên bản phổ biến hơn, với việc sử dụng "s" thay vì "z". Trong phiên âm, "vowelize" có dạng [ˈvaʊəlaɪz] và "vowelise" có dạng [ˈvaʊəlaɪz], với sự khác biệt chủ yếu nằm ở chữ cái viết.