Anh - Việt

Bản dịch của từ Vowelize trong tiếng Việt

vowelize

Verb

vowelize (Verb)

/vˈaʊəlaɪzs/
/vˈaʊəlaɪzs/
AI

Nghĩa 01

Thêm các dấu nguyên âm (ký hiệu chỉ nguyên âm) vào một văn bản, ví dụ như chữ Hebrew hoặc chữ viết tắt, để chỉ rõ các âm nguyên âm vốn không được viết ra ban đầu.

Supply something such as a Hebrew or shorthand text with vowel points or signs representing vowels.

Ví dụ
Giáo viên thêm nguyên âm vào văn bản để giúp học sinh hiểu rõ hơn.Teachers vowelize texts to help students understand pronunciation better.
Họ không thêm nguyên âm vào ghi chú tóm tắt trong lớp xã hội.They do not vowelize shorthand notes during the social studies class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh