Anh - Việt
wadi
Noun
wadi (Noun)
/wˈɑdi/
/wˈɑdi/
AI
Nghĩa 01 · Ở một số nước nói tiếng Ả Rập, “wadi” chỉ một thung lũng, khe núi hoặc lòng suối khô chỉ có nước vào mùa mưa.
Ví dụ
Wadi gần làng chúng tôi đầy nước vào mùa mưa.The wadi near our village fills with water during the rainy season.
Không có wadi nào trong khu vực chúng tôi vào những tháng khô hạn.There is no wadi in our area during the dry months.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wadi" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, chỉ một thung lũng khô có thể chứa nước trong thời gian mưa. Thông thường, "wadi" xuất hiện ở các khu vực sa mạc hoặc bán sa mạc nơi mà dòng chảy nước không liên tục. Trong tiếng Anh, "wadi" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy vậy, từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh địa lý và môi trường.