waistline
waistline (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Vòng eo — kích thước đo quanh phần eo của một người, tức là chu vi quanh vùng bụng ngay trên hông.
The measurement around a persons body at the waist.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của waistline (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
EO THẤP low waistline | Chiếc váy cổ yếm thấp của cô ấy làm nổi bật vóc dáng đẹp đẽ. Her low waistline dress accentuated her figure beautifully. |
vòng eo ngày càng tăng expanding waistline | Vòng eo mở rộng khiến cô ấy tự ti trong bài thi nói IELTS. Her expanding waistline made her self-conscious during the IELTS speaking test. |
độ cao của eo quần high waistline | Vạch eo cao làm nổi bật vóc dáng cô ấy trong buổi chụp ảnh. Her high waistline accentuated her figure in the photoshoot. |
vòng eo 34 inch 34-inch waistline | Số đo vòng eo 34 inch khiến cô ấy tự tin trong phỏng vấn. Her 34-inch waistline made her feel confident during the interview. |
vòng eo 28 inch 28-inch waistline | Cô ấy có vòng eo 28 inch, điều này khiến cô ấy cảm thấy tự tin. She has a 28-inch waistline, which makes her feel confident. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Waistline" là một thuật ngữ trong tiếng Anh chỉ đường viền quanh cơ thể ở vùng eo, thường được coi là điểm xác định kích thước cơ thể và tỷ lệ. Trong tiếng Anh Mỹ, "waistline" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được công nhận nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. "Waistline" có thể chỉ ra các vấn đề liên quan đến sức khỏe như béo phì hoặc thói quen dinh dưỡng.