Anh - Việt

Bản dịch của từ Waistline trong tiếng Việt

waistline

Noun

waistline (Noun)

/wˈeistlɑɪn/
/wˈeistlˌɑɪn/
AI

Nghĩa 01

Một đường tưởng tượng chạy quanh xe (ô tô hoặc phương tiện khác) ngang mức đáy kính cửa sổ, thường dùng để chỉ tỉ lệ hoặc thiết kế thân xe tại vị trí đó.

An imaginary line around a car or other vehicle at the level of the bottom of the windows.

Ví dụ
Mẫu xe mới có thiết kế mảnh mai với đường eo thấp.The new car model has a sleek design with a low waistline.
Đường eo của chiếc xe cổ nổi bật với sức hút cổ điển.The classic car's waistline accentuates its vintage appeal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Vòng eo — kích thước đo quanh phần eo của một người, tức là chu vi quanh vùng bụng ngay trên hông.

The measurement around a persons body at the waist.

Ví dụ
Vòng eo của cô ấy giảm sau khi tuân thủ kế hoạch ăn kiêng nghiêm ngặt.Her waistline decreased after following a strict diet plan.
Ngành công nghiệp thời trang thường quảng cáo các tiêu chuẩn vòng eo không thực tế.The fashion industry often promotes unrealistic waistline standards.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của waistline (Noun)

ADJECTIVE + waistlineVERB + waistline
Kết hợp từ của waistline
Collocation
Ví dụ

EO THẤP

low waistline

Chiếc váy cổ yếm thấp của cô ấy làm nổi bật vóc dáng đẹp đẽ.

Her low waistline dress accentuated her figure beautifully.

vòng eo ngày càng tăng

expanding waistline

Vòng eo mở rộng khiến cô ấy tự ti trong bài thi nói IELTS.

Her expanding waistline made her self-conscious during the IELTS speaking test.

độ cao của eo quần

high waistline

Vạch eo cao làm nổi bật vóc dáng cô ấy trong buổi chụp ảnh.

Her high waistline accentuated her figure in the photoshoot.

vòng eo 34 inch

34-inch waistline

Số đo vòng eo 34 inch khiến cô ấy tự tin trong phỏng vấn.

Her 34-inch waistline made her feel confident during the interview.

vòng eo 28 inch

28-inch waistline

Cô ấy có vòng eo 28 inch, điều này khiến cô ấy cảm thấy tự tin.

She has a 28-inch waistline, which makes her feel confident.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh