Bản dịch của từ Waistline trong tiếng Việt

Waistline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waistline(Noun)

wˈeistlɑɪn
wˈeistlˌɑɪn
01

Vòng eo — kích thước đo quanh phần eo của một người, tức là chu vi quanh vùng bụng ngay trên hông.

The measurement around a persons body at the waist.

Ví dụ
02

Một đường tưởng tượng chạy quanh xe (ô tô hoặc phương tiện khác) ngang mức đáy kính cửa sổ, thường dùng để chỉ tỉ lệ hoặc thiết kế thân xe tại vị trí đó.

An imaginary line around a car or other vehicle at the level of the bottom of the windows.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ