Bản dịch của từ Wait for cues trong tiếng Việt

Wait for cues

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wait for cues(Phrase)

wˈeɪt fˈɔː kjˈuːz
ˈweɪt ˈfɔr ˈkjuz
01

Dừng lại một chút trước khi hành động để chờ đợi sự hướng dẫn từ người khác

Pause for a moment before taking action and look for guidance from others.

在行动前稍作停顿,等待他人的指引

Ví dụ
02

Chú ý nhận biết những dấu hiệu hay tín hiệu để quyết định bước tiếp theo cần làm gì

Always stay alert to the signs or signals that will guide you on what to do next.

保持清醒,注意那些指示或信号,这些会告诉你下一步该怎么做。

Ví dụ
03

Duy trì trạng thái chờ đợi chỉ dẫn của hành động hoặc quyết định tiếp theo

Create a sense of anticipation for the signs that will guide the next move or decision.

营造一种期待下一步行动或决定的氛围与心情。

Ví dụ