ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Wait out
Ở lại nơi đó cho đến khi một sự kiện cụ thể diễn ra hoặc kết thúc.
Stay somewhere until a specific event occurs or comes to an end.
一直待在某个地方,直到特定事件发生或结束。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở lại chỗ hoặc trong tình huống cho đến khi mọi chuyện kết thúc hoặc qua đi.
Stay put in a place or situation until something comes to an end or passes.
坚持留在某个地方或某种情境中,直到事情结束或过去。
Chấp nhận chờ đợi hoặc trì hoãn
Endure a period of waiting or delay.
忍耐一段时间的等待或拖延。
Từ tiếng Việt gần nghĩa