Bản dịch của từ Walking club trong tiếng Việt

Walking club

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Walking club(Noun)

wˈɔːkɪŋ klˈʌb
ˈwɔkɪŋ ˈkɫəb
01

Một tổ chức thúc đẩy hoạt động đi bộ và có thể tổ chức sự kiện hoặc dã ngoại.

An organization that promotes walking activities and can host events or excursions.

这是一个鼓励人们多走路的组织,可能会举办一些活动或出游安排。

Ví dụ
02

Một nhóm người tụ tập đi dạo để giải trí hoặc tập thể dục

A group of people gathering together for a walk, either for leisure or to stay healthy.

一群人聚在一起,一边散步一边享受生活或锻炼身体。

Ví dụ
03

Một câu lạc bộ xã hội chuyên tổ chức đi bộ như hoạt động chính

A community club that focuses mainly on walking as their main activity.

一个专注于步行作为主要活动的社交俱乐部

Ví dụ