wallpaperer
VerbNoun
wallpaperer (Verb)
/wˈɔlpˌeɪpɚ/
/wˈɔlpˌeɪpɚ/
AI
Ví dụ
Người dán giấy đã hoàn thành phòng khách chỉ trong ba giờ hôm qua.The wallpaperer finished the living room in just three hours yesterday.
Người dán giấy đã không đến đúng giờ cho công việc đã lên lịch.The wallpaperer did not arrive on time for the scheduled job.
wallpaperer (Noun)
/wˈɔlpˌeɪpɚ/
/wˈɔlpˌeɪpɚ/
AI
Ví dụ
Người dán giấy đã hoàn thành công việc trong phòng khách của tôi hôm qua.The wallpaperer finished the job in my living room yesterday.
Người dán giấy đã không đến đúng giờ cho cuộc hẹn.The wallpaperer did not arrive on time for the appointment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wallpaperer" được sử dụng để chỉ người làm nghề dán giấy dán tường. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được dùng ở dạng Anh Mỹ, trong khi ở Anh, người ta có thể sử dụng các thuật ngữ như "wallpaper hanger". Sự khác biệt giữa các từ này chủ yếu nằm ở cách phát âm và cách sử dụng ngôn ngữ. "Wallpaperer" thường được xem là một từ hiếm gặp, ít được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.