Anh - Việt

Bản dịch của từ Wallpaperer trong tiếng Việt

wallpaperer

VerbNoun

wallpaperer (Verb)

/wˈɔlpˌeɪpɚ/
/wˈɔlpˌeɪpɚ/
AI

Nghĩa 01

Làm công việc dán giấy dán tường lên các bức tường (theo nghề), tức là chuẩn bị và phủ giấy dán tường để trang trí hoặc che khuyết điểm tường.

To cover walls with wallpaper as part of a job.

Ví dụ
Người dán giấy đã hoàn thành phòng khách chỉ trong ba giờ hôm qua.The wallpaperer finished the living room in just three hours yesterday.
Người dán giấy đã không đến đúng giờ cho công việc đã lên lịch.The wallpaperer did not arrive on time for the scheduled job.

wallpaperer (Noun)

/wˈɔlpˌeɪpɚ/
/wˈɔlpˌeɪpɚ/
AI

Nghĩa 01

Người làm nghề dán giấy dán tường — tức là người có công việc chuyên dán giấy trang trí lên các bức tường trong nhà hoặc phòng.

A person whose job is putting wallpaper on walls.

Ví dụ
Người dán giấy đã hoàn thành công việc trong phòng khách của tôi hôm qua.The wallpaperer finished the job in my living room yesterday.
Người dán giấy đã không đến đúng giờ cho cuộc hẹn.The wallpaperer did not arrive on time for the appointment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh