Bản dịch của từ Wandering eyes trong tiếng Việt

Wandering eyes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wandering eyes(Phrase)

wˈɒndərɪŋ ˈaɪz
ˈwɑndɝɪŋ ˈaɪz
01

Ánh mắt thể hiện sự thiếu chú ý vào một điều gì đó cụ thể

A lack of focus on a specific thing.

那是一种没有集中在某一事物上的目光

Ví dụ
02

Đôi mắt hay đảo quanh, cho thấy sự phân tâm hoặc sự quan tâm đến nhiều thứ khác nhau.

Her eyes are constantly shifting, indicating she's either distracted or interested in a lot of things at once.

他的眼睛经常东张西望,显得心不在焉或对许多事情都充满兴趣。

Ví dụ
03

Một ẩn dụ dành cho ai đó không hoàn toàn dứt khoát hoặc dễ bị cám dỗ

It's a metaphor for someone who isn't fully committed or easily seduced.

这是用来比喻那些不够投入或者容易动心的人

Ví dụ