Bản dịch của từ Want out trong tiếng Việt
Want out
Verb

Want out(Verb)
wˈɑnt ˈaʊt
wˈɑnt ˈaʊt
Ví dụ
Ví dụ
03
Để diễn đạt mong muốn được thoát khỏi một nghĩa vụ hay cam kết.
Expressing the desire to be released from an obligation or commitment.
表达摆脱义务或承诺的渴望。
Ví dụ
