Bản dịch của từ War-horse trong tiếng Việt
War-horse

War-horse(Noun)
Con ngựa được dùng trong chiến tranh, thường là trong thời xưa khi kỵ binh dùng ngựa để ra trận.
A horse used in war especially in the past.
战马
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
War-horse(Idiom)
Một người rất dày dặn kinh nghiệm trong một công việc hoặc hoạt động nào đó; người từng trải, có nhiều năm làm việc nên biết rõ cách xử lý tình huống.
A person with a lot of experience in a particular job or activity.
在某项工作或活动中经验丰富的人。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"War-horse" là một danh từ chỉ những con ngựa được nuôi dưỡng và sử dụng trong chiến tranh, biểu tượng cho lòng dũng cảm và sức mạnh. Trong tiếng Anh, cụm từ này phổ biến và thường linh hoạt trong cả hai biến thể: Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong văn cảnh hiện đại, "war-horse" còn chỉ những người hoặc vật đã trải qua nhiều kinh nghiệm, thường mang nghĩa tích cực. Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở cách sử dụng trong văn viết và ngữ cảnh văn hóa.
Từ "war-horse" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "warhors" (ngựa chiến), kết hợp từ "war" (chiến tranh) và "horse" (ngựa). Rễ Latin của nó bắt nguồn từ "caballus", nghĩa là ngựa. Trong lịch sử, những con ngựa này được huấn luyện đặc biệt để chiến đấu, thể hiện sức mạnh và sự can đảm trong các trận chiến. Ý nghĩa hiện tại của "war-horse" không chỉ gợi nhớ đến ngựa trong chiến tranh mà còn chỉ các đối tượng, người hoặc ý tưởng có kinh nghiệm và sức chịu đựng trong các tình huống thử thách.
Từ "war-horse" chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lính ngựa và chiến tranh trong các văn bản lịch sử, tài liệu quân sự và văn học. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này không phổ biến, song có thể gặp trong phần đọc liên quan đến lịch sử hoặc văn hóa. Ngoài ra, từ này có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chiến thuật quân sự hoặc trong sự so sánh với các biểu tượng sức mạnh và lòng trung thành trong văn chương.
"War-horse" là một danh từ chỉ những con ngựa được nuôi dưỡng và sử dụng trong chiến tranh, biểu tượng cho lòng dũng cảm và sức mạnh. Trong tiếng Anh, cụm từ này phổ biến và thường linh hoạt trong cả hai biến thể: Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong văn cảnh hiện đại, "war-horse" còn chỉ những người hoặc vật đã trải qua nhiều kinh nghiệm, thường mang nghĩa tích cực. Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở cách sử dụng trong văn viết và ngữ cảnh văn hóa.
Từ "war-horse" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "warhors" (ngựa chiến), kết hợp từ "war" (chiến tranh) và "horse" (ngựa). Rễ Latin của nó bắt nguồn từ "caballus", nghĩa là ngựa. Trong lịch sử, những con ngựa này được huấn luyện đặc biệt để chiến đấu, thể hiện sức mạnh và sự can đảm trong các trận chiến. Ý nghĩa hiện tại của "war-horse" không chỉ gợi nhớ đến ngựa trong chiến tranh mà còn chỉ các đối tượng, người hoặc ý tưởng có kinh nghiệm và sức chịu đựng trong các tình huống thử thách.
Từ "war-horse" chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lính ngựa và chiến tranh trong các văn bản lịch sử, tài liệu quân sự và văn học. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này không phổ biến, song có thể gặp trong phần đọc liên quan đến lịch sử hoặc văn hóa. Ngoài ra, từ này có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chiến thuật quân sự hoặc trong sự so sánh với các biểu tượng sức mạnh và lòng trung thành trong văn chương.
