warned
warned (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “warn” — có nghĩa là đã cảnh báo, đã nhắc nhở ai đó về một mối nguy hiểm, rủi ro hoặc điều không nên làm.
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “warn” — có nghĩa là đã cảnh báo, đã nhắc nhở ai đó về một mối nguy hiểm, rủi ro hoặc điều không nên làm.
simple past and past participle of warn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của warned (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | warn |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | warned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | warned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | warns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | warning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "warned" là dạng quá khứ của động từ "warn", có nghĩa là cảnh báo hoặc thông báo về một tình huống nguy hiểm, không an toàn hoặc cần được chú ý. Trong tiếng Anh, "warned" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng giữa hai biến thể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nhất định, cách phát âm có thể thay đổi do tông giọng khu vực, nhưng ý nghĩa và chức năng ngữ pháp của từ vẫn giữ nguyên.