Anh - Việt

Bản dịch của từ Warned trong tiếng Việt

warned

Verb

warned (Verb)

/wˈɔɹnd/
/wˈɔɹnd/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “warn” — có nghĩa là đã cảnh báo, đã nhắc nhở ai đó về một mối nguy hiểm, rủi ro hoặc điều không nên làm.

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “warn” — có nghĩa là đã cảnh báo, đã nhắc nhở ai đó về một mối nguy hiểm, rủi ro hoặc điều không nên làm.

simple past and past participle of warn.

Ví dụ
Giáo viên đã cảnh báo học sinh về tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội.The teacher warned students about the importance of social responsibility.
Họ đã không cảnh báo bạn bè về sự kiện xã hội sắp tới.They did not warn their friends about the upcoming social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của warned (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

warn

V2

Quá khứ đơn

Past simple

warned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

warned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

warns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

warning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh