Bản dịch của từ Was trong tiếng Việt

Was

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Was(Verb)

wˈɔz
wˈɑz
01

Dạng quá khứ của ‘be’ dùng trong tiếng Anh phi chuẩn (thường thấy trong African-American Vernacular) để chỉ ngôi ba số nhiều, tương đương với ‘were’. Nghĩa: ‘đã/đã từng là/ở’ cho họ/chúng nó trong quá khứ, nhưng không phải cách nói chuẩn.

(colloquial, nonstandard, African-American Vernacular) third-person plural simple past indicative of be; were.

Ví dụ
02

Dạng quá khứ của động từ 'to be' dùng với ngôi thứ ba số ít (he, she, it). Dịch là 'đã là', 'đã ở', 'đã có' tùy ngữ cảnh — thường chỉ trạng thái hoặc tình huống trong quá khứ.

Third-person singular simple past indicative of be.

Ví dụ
03

Dạng lỗi ngữ pháp, dùng thay cho 'were' ở ngôi thứ nhất số nhiều (we) trong quá khứ của động từ 'to be' — nghĩa là 'đã là/đã ở' nhưng không chuẩn (thường gặp trong tiếng lóng hoặc nói địa phương).

(colloquial, nonstandard) first-person plural simple past indicative of be; were.

Ví dụ

Dạng động từ của Was (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Be

V2

Quá khứ đơn

Past simple

-

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Been

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

-

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Being

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ