Bản dịch của từ Washing away trong tiếng Việt

Washing away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Washing away(Phrase)

wˈɒʃɪŋ ˈɔːwˌeɪ
ˈwɑʃɪŋ ˈɑˌweɪ
01

Sự phá huỷ dần dần hoặc mài mòn của một thứ gì đó do các lực tự nhiên như nước hoặc gió gây ra

The gradual destruction or wearing down of something caused by natural forces like water or wind

由水流或风等自然力量逐渐造成的破坏或侵蚀

Ví dụ
02

Quá trình bị xói mòn hoặc cuốn trôi bởi nước hoặc một loại dung dịch khác

The process of being worn away or eroded by water or other liquids

经过水或其他液体的冲刷,导致材料被削减或侵蚀的过程

Ví dụ