Bản dịch của từ Waste bin trong tiếng Việt

Waste bin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waste bin(Noun)

wˈeɪst bˈɪn
ˈweɪst ˈbɪn
01

Một địa điểm để thu gom và tạm thời lưu trữ rác thải để xử lý hoặc tái chế

A place for collecting and temporarily storing waste before it can be disposed of or recycled.

这是一个用来收集和临时存放垃圾的地方,等待后续的清理或回收利用。

Ví dụ
02

Bình chứa chất thải, đặc biệt là dùng để bỏ rác trong một khu vực nhất định.

This is a trash bin, especially when it's used for waste disposal in a specific area.

这是一个垃圾桶,尤其是在特定区域用来处理垃圾时。

Ví dụ
03

Một chiếc thùng đựng để vứt bỏ những thứ không còn cần thiết hoặc coi là rác thải

A container used for discarding unnecessary items or those considered trash.

这是一只用来扔掉不再需要或被视为垃圾的物品的桶。

Ví dụ