Bản dịch của từ Watchdog trong tiếng Việt

Watchdog

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Watchdog(Noun)

wˈɑtʃdɔg
wˈɑtʃdɑg
01

Con chó nuôi để canh giữ tài sản riêng, giữ nhà hoặc khu đất khỏi người lạ; thường được huấn luyện hoặc dùng để cảnh báo khi có kẻ lạ xâm nhập.

A dog kept to guard private property.

看门狗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Watchdog (Noun)

SingularPlural

Watchdog

Watchdogs

Watchdog(Verb)

wˈɑtʃdɔg
wˈɑtʃdɑg
01

Giám sát, theo dõi hoạt động hoặc hành vi của một người (hoặc một tình huống) để đảm bảo họ tuân thủ quy tắc, không làm điều sai trái hoặc để phát hiện vấn đề kịp thời.

Monitor a person activity or situation.

监视一个人的活动或情况。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Watchdog (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Watchdog

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Watchdogged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Watchdogged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Watchdogs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Watchdogging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ