watchdog
watchdog (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của watchdog (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
watchdog | watchdogs |
Kết hợp từ của watchdog (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cơ quan giám sát tài chính financial watchdog | Trong bài viết IELTS, học sinh có thể viết về cách cơ quan giám sát tài chính giúp bảo vệ tiền của mọi người trong ngân hàng. In the IELTS writing task, students can write about how the financial watchdog helps protect people's money in banks. |
cơ quan giám sát sức khỏe health watchdog | Cơ quan giám sát sức khỏe kiểm tra nhà hàng ở London để giữ an toàn thực phẩm. The health watchdog checks restaurants in London to keep food safe. |
cơ quan giám sát an toàn safety watchdog | Ở nhiều quốc gia, tổ chức giám sát an toàn kiểm tra xem công viên công cộng có an toàn cho trẻ em không. In many countries, the safety watchdog checks if public parks are safe for children. |
cơ quan giám sát quyền riêng tư privacy watchdog | Trong bài nói IELTS, tôi nói rằng một cơ quan giám sát quyền riêng tư giúp bảo vệ dữ liệu của mọi người trên các ứng dụng mạng xã hội như Facebook. In the IELTS speaking test, I said that a privacy watchdog helps protect people's data on social media apps like Facebook. |
cơ quan giám sát chính thức official watchdog | Cơ quan giám sát chính thức đảm bảo tuân thủ quy định trên mạng xã hội. The official watchdog ensures social media compliance with regulations. |
watchdog (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của watchdog (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | watchdog |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | watchdogged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | watchdogged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | watchdogs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | watchdogging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "watchdog" trong tiếng Anh có nghĩa là "người giám sát" hoặc "cơ quan giám sát", thường được sử dụng để chỉ các tổ chức hay cá nhân có vai trò kiểm tra, theo dõi để đảm bảo tuân thủ các quy định hoặc tiêu chuẩn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách viết, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, từ này thường được dùng trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế và phòng chống tham nhũng.