Bản dịch của từ Wavetable trong tiếng Việt

Wavetable

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wavetable(Noun)

wˈeɪvtəbət
wˈeɪvtəbət
01

Một tệp hoặc bộ nhớ chứa dữ liệu đại diện cho một âm thanh (ví dụ một đoạn nhạc hoặc sóng âm) dùng để phát hoặc tổng hợp âm trong thiết bị/ứng dụng âm nhạc.

A file or memory device containing data that represents a sound such as a piece of music.

表示声音的数据文件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh