Bản dịch của từ Waving off trong tiếng Việt
Waving off
Verb

Waving off(Verb)
wˈeɪvɪŋ ˈɒf
ˈweɪvɪŋ ˈɔf
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Gật đầu để thể hiện phản đối hoặc không quan tâm
To give a signal indicating refusal or disinterest
用手势示意拒绝或不在意
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
