Bản dịch của từ Wayfare trong tiếng Việt

Wayfare

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wayfare(Verb)

wˈeɪfˌeɪɹ
wˈeɪfˌeɪɹ
01

Đi du lịch, đi chơi hoặc đi bộ trên đường; đi từ nơi này sang nơi khác, thường bằng chân.

To travel, especially on foot.

步行旅行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wayfare(Noun)

wˈeɪfˌeɪɹ
wˈeɪfˌeɪɹ
01

Từ mang sắc thái văn chương, chỉ hành động hoặc nghệ thuật chỉ đường, hướng dẫn cho người đang đi đường; nghĩa là sự dẫn đường khi đi du hành (hiếm dùng).

Poetic. Guidance in travel. rare.

旅行的指导

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành trình đi bộ hoặc đi đường dài; việc du hành, đi lại (nhất là đi đường) theo cách du khách/khách đi đường.

Wayfaring, travelling.

旅行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh