Bản dịch của từ We acknowledge trong tiếng Việt

We acknowledge

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

We acknowledge(Verb)

wˈiː ˈæknəʊlˌɛdʒ
ˈwi ˈækˌnɑɫɪdʒ
01

Thể hiện sự cảm kích đối với ai đó hoặc điều gì đó

Expressing appreciation for someone or something

表达对某人或某事的尊重与珍视

Ví dụ
02

Bày tỏ sự công nhận về tầm quan trọng hoặc chất lượng của một điều gì đó

Expressing acknowledgment of the importance or quality of something.

明确表达对某事重要性或质量的认可

Ví dụ
03

Chấp nhận hoặc thừa nhận sự tồn tại hoặc điều đúng đắn của một điều gì đó

To accept or acknowledge the existence or truth of something.

接受或承认某事的存在或事实。

Ví dụ