Bản dịch của từ Weak link trong tiếng Việt

Weak link

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weak link(Noun)

wik lɪŋk
wik lɪŋk
01

Người hoặc vật là phần yếu nhất, ít đáng tin cậy nhất trong một nhóm hoặc hệ thống — điểm dễ bị hỏng hoặc gây ra vấn đề cho toàn bộ tập thể.

A person or thing that is the weakest or least reliable part of a group or system.

系统中最弱或最不可靠的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh