weakener
NounVerb
weakener (Noun)
/wˈikənɚ/
/wˈikənɚ/
AI
Ví dụ
Những ảnh hưởng tiêu cực có thể được coi là người làm suy yếu sự đoàn kết xã hội.Negative influences can be seen as a weakener of social cohesion.
Sự thiếu hỗ trợ cộng đồng đóng vai trò làm suy yếu mối quan hệ.The lack of community support acts as a weakener of relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
weakener (Verb)
/wˈikənɚ/
/wˈikənɚ/
AI
Ví dụ
Chính sách mới nhằm mục đích làm yếu đi sức ảnh hưởng của truyền thông xã hội.The new policy aims to weaken the influence of social media.
Giảm thời gian sử dụng màn hình có thể làm yếu sự nghiện nằm online.Reducing screen time can weaken the addiction to online interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "weakener" đề cập đến một yếu tố hoặc tác nhân làm suy yếu hoặc làm giảm sức mạnh của một vật, ý tưởng hoặc nhân tố nào đó. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "weakener" có thể chỉ đến những thuật ngữ hoặc cấu trúc ngữ pháp làm giảm sự khẳng định của một câu. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau phụ thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu hoặc thảo luận.