Bản dịch của từ Wealth-oriented motives trong tiếng Việt

Wealth-oriented motives

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wealth-oriented motives(Phrase)

wˈɛlθɔːrɪəntɪd mˈəʊtɪvz
ˈwɛɫθɝiəntɪd ˈmoʊtɪvz
01

Những ý định đặt thành công về tài chính lên trên các giá trị khác

Intentions that prioritize monetary success over other values

Ví dụ
02

Những khao khát thúc đẩy cá nhân theo đuổi sự thịnh vượng tài chính.

Desires that drive individuals to pursue financial prosperity

Ví dụ
03

Những động cơ tập trung vào việc kiếm tiền và lợi nhuận tài chính.

Motives that are focused on acquiring wealth and financial gain

Ví dụ