weaned
weaned (Verb)
Nghĩa 01 · Làm cho một đứa trẻ bú sữa mẹ hoặc con vật non quen với việc ăn thức ăn khác ngoài sữa mẹ (tách bỏ, cai sữa).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của weaned (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wean |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | weaned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | weaned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | weans |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | weaning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "weaned" xuất phát từ động từ "wean", có nghĩa là quá trình dừng cho trẻ em hoặc động vật con bú sữa mẹ và chuyển sang chế độ ăn uống khác. Trong bối cảnh nuôi dạy trẻ, "weaned" thường chỉ giai đoạn khi một đứa trẻ không còn phụ thuộc vào sữa mẹ. Không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với âm tiết nhấn mạnh có phần nhẹ hơn trong tiếng Anh Anh.