ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Wear thin
Trở nên kém hiệu quả hoặc yếu hơn
Become less effective or less powerful
变得不那么有效或不那么强
Trở nên kém đáng tin cậy hoặc thuyết phục hơn
To become less reputable or trustworthy
变得不那么可靠或可信赖
Mất kiên nhẫn hoặc chịu đựng
Losing patience or tolerance
失去耐心或容忍