Bản dịch của từ Wearying bath trong tiếng Việt
Wearying bath
Noun [U/C] Phrase

Wearying bath(Noun)
wˈɛərɪɪŋ bˈæθ
ˈwɛriɪŋ ˈbæθ
01
Một quá trình hoặc trải nghiệm gây ra sự mệt mỏi hoặc kiệt sức.
A process or experience that causes fatigue or exhaustion
Ví dụ
02
Một bồn tắm nhằm xua tan sự mệt mỏi.
A bath that is intended to alleviate weariness
Ví dụ
Wearying bath(Phrase)
wˈɛərɪɪŋ bˈæθ
ˈwɛriɪŋ ˈbæθ
Ví dụ
02
Một bồn tắm nhằm xoa dịu sự mệt mỏi.
An experience that is tiring or draining
Ví dụ
