Bản dịch của từ Web coding trong tiếng Việt
Web coding
Noun [U/C]

Web coding(Noun)
wˈɛb kˈəʊdɪŋ
ˈwɛb ˈkoʊdɪŋ
01
Quá trình viết, thiết kế, và duy trì các trang web cùng các ứng dụng web
The process of creating, developing, and maintaining websites and web applications.
网页和网络应用的开发、设计与维护过程。
Ví dụ
02
Hành động lập trình hoặc viết mã dành riêng cho web
Programming or coding specifically for the web.
专门为网页开发的编程或编码。
Ví dụ
03
Đây là một sự kết hợp giữa các ngôn ngữ đánh dấu, ngôn ngữ lập trình và công nghệ được dùng để tạo ra các trang web.
It's a combination of markup languages, programming languages, and technology used to create websites.
这是一种结合了标记语言、编程语言与技术,用以开发网页的方法。
Ví dụ
